月下老兒 yuè xià lǎo ér·nguyệt hạ lão nhi Hán Việt: nguyệt hạ lão nhi · Pinyin: yuè xià lǎo ér Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 神话传说中掌管婚姻之神。借指媒人。 Cấu tạo: 月 (nguyệt) + 下 (hạ) + 老 (lão) + 兒 (nhi)Pinyinyuè xià lǎo érHán Việtnguyệt hạ lão nhiCấu tạo月 + 下 + 老 + 兒 · nguyệt + hạ + lão + nhi nghĩa thành phần: nguyệt + hạ + lão + nhi Từ liên quan Gần nghĩa月下老人 · 月下花前 · 月下的 · 老兒女 · 老兒家 · 月下星前 · 月下风前 · 月下小酌