月下老兒 yuè xià lǎo ér · nguyệt hạ lão nhi Hán Việt: nguyệt hạ lão nhi · Pinyin: yuè xià lǎo ér Tổng quan Cấu tạo: 月 (nguyệt) + 下 (hạ) + 老 (lão) + 兒 (nhi)Pinyinyuè xià lǎo érHán Việtnguyệt hạ lão nhiCấu tạo月 + 下 + 老 + 兒 · nguyệt + hạ + lão + nhi nghĩa thành phần: nguyệt + hạ + lão + nhi