月中折桂
nguyệt trung chiết quế
Hán Việt: nguyệt trung chiết quế · Pinyin: yuè zhōng shé guì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 折桂,比喻科舉及第。參見「折桂」條。相傳月中有桂樹,後遂以月中折桂比喻登第。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 在月亮中折桂树枝。比喻科举及第。