月中聚雪

yuè zhōng jù xuě nguyệt trung tụ tuyết

Hán Việt: nguyệt trung tụ tuyết · Pinyin: yuè zhōng jù xuě

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyệt) + (trung) + (tụ) + (tuyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 月亮里堆积着白雪。形容女子洁白而美丽。