月書赤繩

yuè shū chì shéng nguyệt thư xích thằng

Hán Việt: nguyệt thư xích thằng · Pinyin: yuè shū chì shéng

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyệt) + (thư) + (xích) + (thằng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 月书:月下老人的婚书;赤绳:月下老人用以牵系婚姻的红绳。指已定下的婚约。