月事
nguyệt sự
Hán Việt: nguyệt sự · Pinyin: yuè shì
Tổng quan
kinh nguyệt | hành kinh | kỳ kinh của phụ nữ ái việc hàng tháng. Như Nguyệt kinh 月經. nguyệt sự nguyệt sự ☆Cái việc hàng tháng. Như Nguyệt kinh 月經.
Nghĩa
Việt
- Cihui kinh nguyệt | hành kinh | kỳ kinh của phụ nữ ái việc hàng tháng. Như Nguyệt kinh 月經. nguyệt sự nguyệt sự ☆Cái việc hàng tháng. Như Nguyệt kinh 月經.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 婦女每月的生理現象。參見「月經」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 即月经。
- Tân Hoa Tự Điển 1.即月经。
Eng
- CC-CEDICT menses|menstruation|a woman's periods
- Cihui menses; menstruation; a woman's periods
ja
- JMdict menstruation