月信

yuè xìnnguyệt tín

Hán Việt: nguyệt tín · Pinyin: yuè xìn

Tổng quan

Như Nguyệt kinh 月經. »Cùng ngày nguyệt tín phải khuyên dỗ chồng« (Gia huấn ca)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.月经。按月而至﹐如潮有信﹐故称。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

婦女每月的生理現象。參見「月經」條。

Cấu tạo: 月 (nguyệt) + 信 (tín)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kinh nguyệt
  • Biên soạn 月信 uèxìn n. menstruation; menses; periods; monthlies

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 婦女每月的生理現象。參見「月經」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.月经。按月而至﹐如潮有信﹐故称。

Eng

  • Cihui 月信 uèxìn n. menstruation; menses; periods; monthlies

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

月事 · 月经