月亮門兒

yuè liàng mén ér nguyệt lượng môn nhi

Hán Việt: nguyệt lượng môn nhi · Pinyin: yuè liàng mén ér

Tổng quan

cửa tròn: cổng tròn

Cấu tạo: (nguyệt) + (lượng) + (môn) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cửa tròn; cổng tròn (cửa hình tròn trên bức tường trong sân)。院子里的墻上的圓形的門。
  • Cihui cửa tròn: cổng tròn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 院牆上的圓月形的洞門,稱為「月亮門兒」。

Eng

  • Cihui 月亮門兒 uèliangménr ►See yuèliangmén