月亮黴素 nguyệt lượng mi tố Hán Việt: nguyệt lượng mi tố Tổng quan Cấu tạo: 月 (nguyệt) + 亮 (lượng) + 黴 (mi) + 素 (tố)Hán Việtnguyệt lượng mi tốCấu tạo月 + 亮 + 黴 + 素 · nguyệt + lượng + mi + tố nghĩa thành phần: nguyệt + lượng + mi + tố Nghĩa EngCihui lunamycin