月亮馬兒

nguyệt lượng mã nhi

Hán Việt: nguyệt lượng mã nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyệt) + (lượng) + (mã) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 月亮馬兒 uèliàngmǎr n. <trad.> straw horse as an offering in the monthly sacrificial ceremony