月份牌兒 nguyệt phân bài nhi Hán Việt: nguyệt phân bài nhi Tổng quan Cấu tạo: 月 (nguyệt) + 份 (phân) + 牌 (bài) + 兒 (nhi)Hán Việtnguyệt phân bài nhiCấu tạo月 + 份 + 牌 + 兒 · nguyệt + phân + bài + nhi nghĩa thành phần: nguyệt + phân + bài + nhi Nghĩa EngCihui 月份牌兒 uèfènpáir ►See yuèfènpái