月俸
nguyệt bổng
Hán Việt: nguyệt bổng · Pinyin: yuè fèng
Tổng quan
lương tháng iền lĩnh hàng tháng. nguyệt bổng nguyệt bổng ☆Tiền lĩnh hàng tháng.
Nghĩa
Việt
- Cihui lương tháng iền lĩnh hàng tháng. nguyệt bổng nguyệt bổng ☆Tiền lĩnh hàng tháng.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 官吏每月所得的俸祿。也作「月奉」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"月奉"; 旧时官吏每月所得的俸钱﹑禄米◇亦泛指每月的薪俸。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"月奉"。 2.旧时官吏每月所得的俸钱﹑禄米◇亦泛指每月的薪俸。
Eng
- CC-CEDICT monthly salary
- Cihui monthly salary
ja
- JMdict monthly salary