月薪
nguyệt tân
Hán Việt: nguyệt tân · Pinyin: yuè xīn
Tổng quan
thu nhập hàng tháng (hiện vật)
Nghĩa
Việt
- Cihui thu nhập hàng tháng (hiện vật)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 按月計算的薪金。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 按月发给的薪水。
- Tân Hoa Tự Điển 1.按月发给的薪水。
Eng
- CC-CEDICT monthly income (in kind)
- Cihui monthly income (in kind)