月給
nguyệt cấp
Hán Việt: nguyệt cấp · Pinyin: yuè gěi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹月俸;月饷。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹月俸;月饷。
Eng
- Cihui 月給 uèjǐ n. monthly allotment/allocation
Hán Việt: nguyệt cấp · Pinyin: yuè gěi