月健天恩

yuè jiàn tiān ēn nguyệt kiện thiên ân

Hán Việt: nguyệt kiện thiên ân · Pinyin: yuè jiàn tiān ēn

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyệt) + (kiện) + (thiên) + (ân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时迷信谓大吉日。诸事皆宜﹐不避凶忌。天恩﹐星相术士谓上吉日﹐宜宴乐庆赏等事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时迷信谓大吉日。诸事皆宜﹐不避凶忌。天恩﹐星相术士谓上吉日﹐宜宴乐庆赏等事。