月光瀉地 nguyệt quang tả địa Hán Việt: nguyệt quang tả địa Tổng quan Cấu tạo: 月 (nguyệt) + 光 (quang) + 瀉 (tả) + 地 (địa)Hán Việtnguyệt quang tả địaCấu tạo月 + 光 + 瀉 + 地 · nguyệt + quang + tả + địa nghĩa thành phần: nguyệt + quang + tả + địa Nghĩa EngCihui 月光瀉地 uèguāngxièdì f.e. silver moonlight cascades to the ground