月刊雜誌

nguyệt khan tạp chí

Hán Việt: nguyệt khan tạp chí

Tổng quan

hàng tháng, nguyệt san, tạp chí ra hằng tháng, (số nhiều) kinh nguyệt

Cấu tạo: (nguyệt) + (khan) + (tạp) + (chí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hàng tháng, nguyệt san, tạp chí ra hằng tháng, (số nhiều) kinh nguyệt