月墜花折

yuè zhuì huā zhé nguyệt trụy hoa chiết

Hán Việt: nguyệt trụy hoa chiết · Pinyin: yuè zhuì huā zhé

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyệt) + (trụy) + (hoa) + (chiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 月亮落下,鲜花夭折。比喻美女死亡。