月夕花晨
nguyệt tịch hoa thần
Hán Việt: nguyệt tịch hoa thần · Pinyin: yuè xī huā chén
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 借指良辰美景。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"月夕花朝"。
Eng
- Cihui 月夕花晨 uèxīhuāchén f.e. good time spent together (of lovers)