月婆首那

nguyệt bà thủ na

Hán Việt: nguyệt bà thủ na

Tổng quan

nguyệt bà thủ na (人名)比丘名。續高僧傳一曰:「中天竺優禪尼國王子,月婆首那,陳云高空。」譯僧伽吒經等。梵Upaśūna。☸

Cấu tạo: (nguyệt) + (bà) + (thủ) + (na)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nguyệt bà thủ na (人名)比丘名。續高僧傳一曰:「中天竺優禪尼國王子,月婆首那,陳云高空。」譯僧伽吒經等。梵Upaśūna。☸