月宫女神 nguyệt cung nữ thần Hán Việt: nguyệt cung nữ thần Tổng quan Cấu tạo: 月 (nguyệt) + 宫 (cung) + 女 (nữ) + 神 (thần)Hán Việtnguyệt cung nữ thầnCấu tạo月 + 宫 + 女 + 神 · nguyệt + cung + nữ + thần nghĩa thành phần: nguyệt + cung + nữ + thần Nghĩa EngCihui Selene