月異日新
nguyệt dị nhật tân
Hán Việt: nguyệt dị nhật tân · Pinyin: yuè yì rì xīn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 月月不同,日日更新。形容变化、发展很快。
- Tân Hoa Tự Điển 1.同"日新月异"。
Hán Việt: nguyệt dị nhật tân · Pinyin: yuè yì rì xīn