月影花痕 nguyệt ảnh hoa ngân Hán Việt: nguyệt ảnh hoa ngân Tổng quan Cấu tạo: 月 (nguyệt) + 影 (ảnh) + 花 (hoa) + 痕 (ngân)Hán Việtnguyệt ảnh hoa ngânCấu tạo月 + 影 + 花 + 痕 · nguyệt + ảnh + hoa + ngân nghĩa thành phần: nguyệt + ảnh + hoa + ngân Nghĩa EngCihui 月影花痕 uèyǐnghuāhén f.e. the shadow of the moon and flowers