月掛高空

nguyệt quải cao không

Hán Việt: nguyệt quải cao không

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyệt) + (quải) + (cao) + (không)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 月掛高空 uèguàgāokōng f.e. The moon is high in the sky.