月攘一雞

yuè rǎng yī jī nguyệt nhương nhất kê

Hán Việt: nguyệt nhương nhất kê · Pinyin: yuè rǎng yī jī

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyệt) + (nhương) + (nhất) + (kê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 攘:偷。比喻容忍错误,只肯逐步改正。