月旦春秋

yuè dàn chūn qiūnguyệt đán xuân thu

Hán Việt: nguyệt đán xuân thu · Pinyin: yuè dàn chūn qiū

Tổng quan

"chinese_explanation": "比喻评论人物的好坏。"

新华 · Tân Hoa Đại lục

比喻评论人物的好坏。

Cấu tạo: 月 (nguyệt) + 旦 (đán) + 春 (xuân) + 秋 (thu)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 比喻评论人物的好坏。"}
  • Biên soạn 月旦春秋 uèdànchūnqiū f.e. make comments about the good or the evil of a character

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻评论人物的好坏。

Eng

  • Cihui 月旦春秋 uèdànchūnqiū f.e. make comments about the good or the evil of a character
  • Tần suất từ 月旦春秋 uèdànchūnqiū f.e. make comments about the good or the evil of a character

Từ liên quan

Gần nghĩa

春秋鼎盛 · 春秋三传 · 春秋五霸 · 春秋大梦 · 春秋战国 · 春秋时代 · 春秋繁露 · 春秋左氏传