月旦春秋

yuè dàn chūn qiū nguyệt đán xuân thu

Hán Việt: nguyệt đán xuân thu · Pinyin: yuè dàn chūn qiū

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyệt) + (đán) + (xuân) + (thu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻评论人物的好坏。

Eng

  • Cihui 月旦春秋 uèdànchūnqiū f.e. make comments about the good or the evil of a character