月明菩萨

nguyệt minh bồ tát

Hán Việt: nguyệt minh bồ tát

Tổng quan

nguyệt minh bồ tát (菩薩)又與月明童子,月明童男,月光童子異稱同人。☸

Cấu tạo: (nguyệt) + (minh) + (bồ) + (tát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nguyệt minh bồ tát (菩薩)又與月明童子,月明童男,月光童子異稱同人。☸