月暈礎雨

yuè yùn chǔ yǔ nguyệt vựng sở vũ

Hán Việt: nguyệt vựng sở vũ · Pinyin: yuè yùn chǔ yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyệt) + (vựng) + (sở) + (vũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 月晕:月亮周围出现的光环;础:柱子底下的石墩。月亮出现光环就要刮风,础石潮湿就要下雨。比喻事物发生变化的前兆。