月晦

yuè huì nguyệt hối

Hán Việt: nguyệt hối · Pinyin: yuè huì

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyệt) + (hối)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 月終。多指農曆每月的最後一日。《呂氏春秋.季秋紀.精通》:「月望則蚌蛤實,群陰盈;月晦則蚌蛤虛,群陰虧。」唐.白居易〈春雪〉詩:「月晦寒食天,天陰夜飛雪。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓月尽﹐多指农历每月的最后一日。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓月尽﹐多指农历每月的最后一日。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

月终

Từ trái nghĩa

月朔