月朔

yuè shuò nguyệt sóc

Hán Việt: nguyệt sóc · Pinyin: yuè shuò

Tổng quan

ngày đầu tiên của mỗi tháng

Cấu tạo: (nguyệt) + (sóc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngày đầu tiên của mỗi tháng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 陰曆每月初一。唐.王昌齡〈放歌行〉:「明堂坐天子,月朔朝諸侯。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 每月的朔日。指旧历初一; 旧历每月以朔日为起点﹐约三十日一周期为一月。一月一朔﹐故用以指一个月。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.每月的朔日。指旧历初一。 2.旧历每月以朔日为起点﹐约三十日一周期为一月。一月一朔﹐故用以指一个月。

Eng

  • CC-CEDICT the first day of each month
  • Cihui the first day of each month

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

月吉

Từ trái nghĩa

月晦