月朗星稀 yuè lǎng xīng xī·nguyệt lãng tinh hi Hán Việt: nguyệt lãng tinh hi · Pinyin: yuè lǎng xīng xī Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 皓月当空,星星稀少。 Cấu tạo: 月 (nguyệt) + 朗 (lãng) + 星 (tinh) + 稀 (hi)Pinyinyuè lǎng xīng xīHán Việtnguyệt lãng tinh hiCấu tạo月 + 朗 + 星 + 稀 · nguyệt + lãng + tinh + hi nghĩa thành phần: nguyệt + lãng + tinh + hi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"月明星稀"。 Từ liên quan Gần nghĩa月朗全 · 月朗风清