月桂木材 nguyệt quế mộc tài Hán Việt: nguyệt quế mộc tài Tổng quan Cấu tạo: 月 (nguyệt) + 桂 (quế) + 木 (mộc) + 材 (tài)Hán Việtnguyệt quế mộc tàiCấu tạo月 + 桂 + 木 + 材 · nguyệt + quế + mộc + tài nghĩa thành phần: nguyệt + quế + mộc + tài Nghĩa EngCihui laurinoxylon