月桂菌素 nguyệt quế khuẩn tố Hán Việt: nguyệt quế khuẩn tố Tổng quan Cấu tạo: 月 (nguyệt) + 桂 (quế) + 菌 (khuẩn) + 素 (tố)Hán Việtnguyệt quế khuẩn tốCấu tạo月 + 桂 + 菌 + 素 · nguyệt + quế + khuẩn + tố nghĩa thành phần: nguyệt + quế + khuẩn + tố Nghĩa EngCihui laurusin