月沒時刻

nguyệt một thì khắc

Hán Việt: nguyệt một thì khắc

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyệt) + (một) + (thì) + (khắc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 月沒時刻 uèmò shíkè n. moonset