月滿花香 yuè mǎn huā xiāng · nguyệt mãn hoa hương Hán Việt: nguyệt mãn hoa hương · Pinyin: yuè mǎn huā xiāng Tổng quan Cấu tạo: 月 (nguyệt) + 滿 (mãn) + 花 (hoa) + 香 (hương)Pinyinyuè mǎn huā xiāngHán Việtnguyệt mãn hoa hươngCấu tạo月 + 滿 + 花 + 香 · nguyệt + mãn + hoa + hương nghĩa thành phần: nguyệt + mãn + hoa + hương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明月正圆,百花飘香。指良辰美景。