月照征途 nguyệt chiếu chinh đồ Hán Việt: nguyệt chiếu chinh đồ Tổng quan Cấu tạo: 月 (nguyệt) + 照 (chiếu) + 征 (chinh) + 途 (đồ)Hán Việtnguyệt chiếu chinh đồCấu tạo月 + 照 + 征 + 途 · nguyệt + chiếu + chinh + đồ nghĩa thành phần: nguyệt + chiếu + chinh + đồ Nghĩa EngCihui 月照征途 uèzhàozhēngtú f.e. The moon lights one's road to battle.