月球探索 yuè qiú tàn suǒ · nguyệt cầu tham tác Hán Việt: nguyệt cầu tham tác · Pinyin: yuè qiú tàn suǒ Tổng quan Cấu tạo: 月 (nguyệt) + 球 (cầu) + 探 (tham) + 索 (tác)Pinyinyuè qiú tàn suǒHán Việtnguyệt cầu tham tácCấu tạo月 + 球 + 探 + 索 · nguyệt + cầu + tham + tác nghĩa thành phần: nguyệt + cầu + tham + tác