月球物理學 nguyệt cầu vật lí học Hán Việt: nguyệt cầu vật lí học Tổng quan Cấu tạo: 月 (nguyệt) + 球 (cầu) + 物 (vật) + 理 (lí) + 學 (học)Hán Việtnguyệt cầu vật lí họcCấu tạo月 + 球 + 物 + 理 + 學 · nguyệt + cầu + vật + lí + học nghĩa thành phần: nguyệt + cầu + vật + lí + học Nghĩa EngCihui selenophysics