月球軌道 yuè qiú guǐ dào · nguyệt cầu quỹ đạo Hán Việt: nguyệt cầu quỹ đạo · Pinyin: yuè qiú guǐ dào Tổng quan Cấu tạo: 月 (nguyệt) + 球 (cầu) + 軌 (quỹ) + 道 (đạo)Pinyinyuè qiú guǐ dàoHán Việtnguyệt cầu quỹ đạoCấu tạo月 + 球 + 軌 + 道 · nguyệt + cầu + quỹ + đạo nghĩa thành phần: nguyệt + cầu + quỹ + đạo