月球隕石 yuè qiú yǔn shí · nguyệt cầu vẫn thạch Hán Việt: nguyệt cầu vẫn thạch · Pinyin: yuè qiú yǔn shí Tổng quan Cấu tạo: 月 (nguyệt) + 球 (cầu) + 隕 (vẫn) + 石 (thạch)Pinyinyuè qiú yǔn shíHán Việtnguyệt cầu vẫn thạchCấu tạo月 + 球 + 隕 + 石 · nguyệt + cầu + vẫn + thạch nghĩa thành phần: nguyệt + cầu + vẫn + thạch