月異日新 yuè yì rì xīn · nguyệt dị nhật tân Hán Việt: nguyệt dị nhật tân · Pinyin: yuè yì rì xīn Tổng quan Cấu tạo: 月 (nguyệt) + 異 (dị) + 日 (nhật) + 新 (tân)Pinyinyuè yì rì xīnHán Việtnguyệt dị nhật tânCấu tạo月 + 異 + 日 + 新 · nguyệt + dị + nhật + tân nghĩa thành phần: nguyệt + dị + nhật + tân