月眼魚科 nguyệt nhãn ngư khoa Hán Việt: nguyệt nhãn ngư khoa Tổng quan Cấu tạo: 月 (nguyệt) + 眼 (nhãn) + 魚 (ngư) + 科 (khoa)Hán Việtnguyệt nhãn ngư khoaCấu tạo月 + 眼 + 魚 + 科 · nguyệt + nhãn + ngư + khoa nghĩa thành phần: nguyệt + nhãn + ngư + khoa Nghĩa EngCihui Hiodontidae