月章星句 yuè zhāng xīng jù · nguyệt chương tinh cú Hán Việt: nguyệt chương tinh cú · Pinyin: yuè zhāng xīng jù Tổng quan Cấu tạo: 月 (nguyệt) + 章 (chương) + 星 (tinh) + 句 (cú)Pinyinyuè zhāng xīng jùHán Việtnguyệt chương tinh cúCấu tạo月 + 章 + 星 + 句 · nguyệt + chương + tinh + cú nghĩa thành phần: nguyệt + chương + tinh + cú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容文章优美,辞藻华丽。