月約星期

yuè yuē xīng qī nguyệt ước tinh kì

Hán Việt: nguyệt ước tinh kì · Pinyin: yuè yuē xīng qī

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyệt) + (ước) + (tinh) + (kì)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在星空月光下約會。多指男女幽會。元.喬吉〈行香子.燕僽鶯僝套.錦上花〉曲:「海誓山盟,白玉連環。月約星期,泥金小簡。」