月給
nguyệt cấp
Hán Việt: nguyệt cấp · Pinyin: yuè gěi
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui ố tiền phát cho hàng tháng. nguyệt cấp nguyệt cấp ☆Số tiền phát cho hàng tháng.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 月俸、月餉。《宋史.卷二八一.畢士安傳》:「士安以目疾求解,改兵部侍郎,出知潞州,特加月給之數。」《金史.卷四四.兵志》:「復取河朔諸路歸正人,不問鞍馬有無、譯語能否,悉送密院,增月給,三倍它軍,授以官馬,得千餘人。」
Eng
- Cihui 月給 uèjǐ n. monthly allotment/allocation
ja
- JMdict monthly salary