月約星期 yuè yuē xīng qī · nguyệt ước tinh kì Hán Việt: nguyệt ước tinh kì · Pinyin: yuè yuē xīng qī Tổng quan Cấu tạo: 月 (nguyệt) + 約 (ước) + 星 (tinh) + 期 (kì)Pinyinyuè yuē xīng qīHán Việtnguyệt ước tinh kìCấu tạo月 + 約 + 星 + 期 · nguyệt + ước + tinh + kì nghĩa thành phần: nguyệt + ước + tinh + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 月:指月光下;星:指星光下。星前月下的约会。多指男女幽会。