月經促進劑
nguyệt kinh xúc tiến tề
Hán Việt: nguyệt kinh xúc tiến tề
Tổng quan
(y học) thuốc điều kinh
Cấu tạo: 月 (nguyệt) + 經 (kinh) + 促 (xúc) + 進 (tiến) + 劑 (tề)
Nghĩa
Việt
- Cihui (y học) thuốc điều kinh
Hán Việt: nguyệt kinh xúc tiến tề
(y học) thuốc điều kinh
Cấu tạo: 月 (nguyệt) + 經 (kinh) + 促 (xúc) + 進 (tiến) + 劑 (tề)