月經初潮 yuè jīng chū cháo · nguyệt kinh sơ triều Hán Việt: nguyệt kinh sơ triều · Pinyin: yuè jīng chū cháo Tổng quan Cấu tạo: 月 (nguyệt) + 經 (kinh) + 初 (sơ) + 潮 (triều)Pinyinyuè jīng chū cháoHán Việtnguyệt kinh sơ triềuCấu tạo月 + 經 + 初 + 潮 · nguyệt + kinh + sơ + triều nghĩa thành phần: nguyệt + kinh + sơ + triều