月經困難 nguyệt kinh khốn nan Hán Việt: nguyệt kinh khốn nan Tổng quan Cấu tạo: 月 (nguyệt) + 經 (kinh) + 困 (khốn) + 難 (nan)Hán Việtnguyệt kinh khốn nanCấu tạo月 + 經 + 困 + 難 · nguyệt + kinh + khốn + nan nghĩa thành phần: nguyệt + kinh + khốn + nan Nghĩa EngCihui dysmenorrhea