月經棉塞

yuè jīng mián sāi nguyệt kinh miên tắc

Hán Việt: nguyệt kinh miên tắc · Pinyin: yuè jīng mián sāi

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyệt) + (kinh) + (miên) + (tắc)