月經過多

yuè jīng guò duō nguyệt kinh quá đa

Hán Việt: nguyệt kinh quá đa · Pinyin: yuè jīng guò duō

Tổng quan

(y học) chứng rong kinh

Cấu tạo: (nguyệt) + (kinh) + (quá) + (đa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) chứng rong kinh

Eng

  • Cihui 月經過多 uèjīng guòduō v.p. excessive menstruation